Bản dịch của từ 孟夏 trong tiếng Anh

孟夏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟夏 (Danh từ)

mèng xià
01

The first month of summer in the lunar calendar, corresponding to the fourth lunar month.

夏季第一个月即阴历四月

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟夏

mèng

xià

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép