Bản dịch của từ 孟极 trong tiếng Anh

孟极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟极 (Danh từ)

mèng jí
01

A legendary/mythical beast (name of a creature in legend)

传说中的兽名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟极

mèng

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép