Bản dịch của từ 孟母 trong tiếng Anh

孟母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟母 (Danh từ)

mèng mǔ
01

Mother of Mencius (Mengzi), known for her wisdom and devotion in educating her son by relocating three times to find a good environment for his studies; a paragon of a wise and caring mother.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟母

mèng

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
母临
母亲
母亲河
母以子贵
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép