Bản dịch của từ 孟诸 trong tiếng Anh

孟诸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟诸 (Danh từ)

mèng zhū
01

A proper name (archaic/variant writing of 孟猪 or 孟潴); an old personal or place name variant

1.亦作“孟猪”。亦作“孟潴”。

Ví dụ
02

An ancient place name: a marsh/swamp area (formerly located northeast of Shangqiu, Henan)

2.古泽薮名。在今河南商丘东北﹑虞城西北。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟诸

mèng

zhū

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
诸下
诸严
诸主
诸事
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép