Bản dịch của từ 孟邻 trong tiếng Anh

孟邻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟邻 (Danh từ)

mèng lín
01

Literally 'Mencius's mother’s neighbor' — figuratively a good/commendable neighbor; an exemplary neighbor who cares about upbringing

孟母的邻居。借指好邻居。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟邻

mèng

lín

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép