Bản dịch của từ 孟门 trong tiếng Anh

孟门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟门 (Danh từ)

mèng mén
01

Proper name: an ancient mountain/place called Mengmen (in present-day Huixian, Henan); during the Spring and Autumn period it was a strategic pass of the state of Jin.

1.古山名。在今河南辉县西。春秋时为晋国要隘。

Ví dụ
02

An ancient place name (mountain) — Mengmen, an old mountain in NE Yichuan, Shaanxi (also called the upper mouth of Longmen), stretching along both banks of the Yellow River

2.古山名。在陕西宜川东北﹑山西吉县西,绵亘黄河两岸,又称龙门上口。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟门

mèng

mén

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
门丁
门上
门上人
门下
门下人
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép