Bản dịch của từ 孟陬 trong tiếng Anh

孟陬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟陬 (Danh từ)

mèng zōu
01

The first month of spring; the lunar first month (the beginning of spring)

孟春正月。正月为陬,又为孟春月,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟陬

mèng

zōu

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
陬喁
陬月
陬澨
陬维
陬芒
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép