Bản dịch của từ 孟青 trong tiếng Anh

孟青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟青 (Danh từ)

mèng qīng
01

Mengqing stick (a stick or club called '孟青', used as a name for a type of rod or baton in classical/folk contexts)

即孟青棒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟青

mèng

qīng

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép