Bản dịch của từ 季绢 trong tiếng Anh
季绢
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
季绢 (Cụm từ)
【jì juàn】
01
Seasonal silk or fabric produced during specific times of the year, often linked to agricultural cycles.
季绢是指一种在特定季节生产的丝绸或布料,通常与季节性农业活动相关。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 季绢
jì
季
juàn
绢
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 𡥞, 𡦠, 𧇯, 𩐄, 𩐖
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霁
记
塈
㸄
帺
蔇
悸
裚
漃
鵋
㻑
鱀
孒
孔
孛
学
存
孞
孲
孫
孼
子
孟
孩
囹
拤
苴
帘
苠
泭
坤
沮
迭
沶
拎
苟
季节
季度
旺季
淡季
旱季
雨季
换季
四季
夏季
春季
