Bản dịch của từ 孤 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

(Tính từ)

01

Orphan; a child who has lost one or both parents

幼年失去父亲或父母亲的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Unique; distinctive; standing out from others

独特的;特出的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Alone; solitary; lonely

单独;孤单

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Orphan (a child who has lost one or both parents)

幼年失去父亲或父母亲的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An archaic first-person honorific used by monarchs (literary 'I' used by kings/emperors)

古代王侯的自称

Ví dụ
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép