Bản dịch của từ 孤丁 trong tiếng Anh

孤丁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤丁 (Tính từ)

gū dīng
01

Being alone and lonely, without companions or friends.

孤单的状态,没有伴侣或朋友。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤丁

dīng

Các từ liên quan

孤丁丁
孤上
孤举
孤云
孤云野鹤
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép