Bản dịch của từ 孤削 trong tiếng Anh

孤削

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤削 (Tính từ)

gū xuē
01

Solitary and steep; having a lonely, rugged, and sharp appearance

2.犹孤峭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Standing alone, upright and firm, independent and unyielding

1.独立挺拔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤削

xuē

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
削书
削亡
削价
削免
削减
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép