Bản dịch của từ 孤悬浮寄 trong tiếng Anh

孤悬浮寄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤悬浮寄 (Tính từ)

gū xuán fú jì
01

Being isolated and hanging in mid-air, symbolizing loneliness and having no place to rely on.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤悬浮寄

xuán

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
寄与
寄主
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép