Bản dịch của từ 孤栖 trong tiếng Anh

孤栖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤栖 (Tính từ)

gū qī
01

Living alone; often refers to men or women living separately or having lost their spouse.

独居。多指男女分居或失去配偶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤栖

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép