Bản dịch của từ 孤根 trong tiếng Anh

孤根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤根 (Danh từ)

gū gēn
01

A solitary root; metaphorically refers to loneliness or being unsupported and isolated.

1.独生的根。谓孤独无依或孤独无依者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An independent or unique root base; a distinct foundation standing alone

2.独立的根基;独特的根底。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤根

gēn

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép