Bản dịch của từ 孤舟独桨 trong tiếng Anh

孤舟独桨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤舟独桨 (Tính từ)

gū zhōu dú jiǎng
01

Rowing a boat alone; acting independently without assistance

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤舟独桨

zhōu

jiǎng

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
独一
独一无二
独丁
独专
桨叶
桨声灯影里的秦淮河
桨板
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép