ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
孥
Bảng phân tích âm vị 孥
Nú
Wife and children; one's family (spouse and offspring)
妻子和儿女
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Children; sons and daughters
儿女
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép