Bản dịch của từ 孨 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhuǎn
01

Careful, cautious

谨慎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Orphan

孤儿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Weak, timid

弱,懦弱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

孨
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【TOÁN】
Các biến thể:
孱, 孴
Hình thái radical:
⿱,子,孖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép