Bản dịch của từ 孬 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāo

ㄋㄠnaothanh ngang

(Tính từ)

nāo
01

Bad; poor; of low quality; no good

坏; 不好

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cowardly; lacking courage; timid

怯懦; 没有勇气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

孬
Bính âm:
【nāo】【ㄋㄠ】【NẠO】
Hình thái radical:
⿱,不,好
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶フノ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép