Bản dịch của từ 孰 trong tiếng Anh
孰
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | sh | u | thanh sắc |
孰 (Đại từ)
【shú】
01
Who (which person)
谁
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Which; who (used to ask or compare/select between options)
哪个 (表示选择)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Who; which (one); what (who caused/which made) — interrogative pronoun asking 'which person/thing'
什么
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 熟, 𠅩, 𩪿
- Hình thái radical:
- ⿰,享,丸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒣
熟
朮
䝪
䃞
𠅩
赎
秫
尗
䭭
贖
朱
孲
㜾
孢
存
孯
㜿
孔
㝇
孻
孞
㝄
學
涽
绵
逸
寅
蛉
朙
谚
廊
厣
粛
䋔
羟
孰料
孰忍
孰轻孰重
孰真孰假
孰是孰非
