Bản dịch của từ 孰复 trong tiếng Anh
孰复
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | sh | u | thanh sắc |
孰复 (Tính từ)
【shú fù】
01
Thorough; meticulous; detailed and exhaustive (to examine or state thoroughly).
周密;详尽。语出《汉书·董仲舒传》'今子大夫既已着大道之极,陈治乱之端矣,其悉之究之,孰之复之。'颜师古注'复,反复重言之也。'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孰复
shú
孰
fù
复
- Bính âm:
- 【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 熟, 𠅩, 𩪿
- Hình thái radical:
- ⿰,享,丸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒣
熟
朮
䝪
䃞
𠅩
赎
秫
尗
䭭
贖
朱
孲
㜾
孢
存
孯
㜿
孔
㝇
孻
孞
㝄
學
涽
绵
逸
寅
蛉
朙
谚
廊
厣
粛
䋔
羟
孰料
孰忍
孰轻孰重
孰真孰假
孰是孰非
