Bản dịch của từ 孱弱 trong tiếng Anh
孱弱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Càn | ㄘㄢˋ | c | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
孱弱 (Tính từ)
【chán ruò】
01
Physically weak and thin
(身体) 瘦弱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Weak and powerless; lacking strength or vitality.
软弱无能
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Weak; frail; lacking strength or substance
薄弱;不充实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孱弱
chán
孱
ruò
弱
- Bính âm:
- 【càn】【ㄘㄢˋ】【SÀN】
- Các biến thể:
- 孨
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,孨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノフ丨一フ丨一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緾
潹
纏
獑
煘
誗
谗
禪
鄽
僝
磛
艬
傪
粲
儏
璨
嘇
鏒
摻
㽩
謲
㻮
㣓
燦
孞
孼
孜
孭
孕
孑
孛
孯
孹
孥
孳
孾
㔲
鄏
𠁆
奣
揘
㫶
𠅬
違
葖
換
湒
𠔣
孱弱
孱头
孱夫
孱颜
孱弱
