Bản dịch của từ 孳养 trong tiếng Anh

孳养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

孳养 (Động từ)

zī yǎng
01

To breed; to rear; to propagate (to foster growth or reproduction)

养育,蕃育。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孳养

yǎng

孳
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
孶, 𡥝, 𢀐, 𢇖, 𦈄
Hình thái radical:
⿱,兹,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép