Bản dịch của từ 學 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

(Động từ)

xué
01

(ancient form depicting teaching children under the knees, using hands to help child realize, original meaning: learning)

(古文字或從臼持爻以教膝下之子,以手助幼子自冂中覺悟為學,或從子學爻于大人膝前,古教、學原為一字,以後分化為二。本義:學習)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Imitate; mimic

模仿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Speak

講述,說

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Give lectures

講學

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Study; learn

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

xué
01

Subject of study; branch of learning

學科;某一門類系統的知識

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

School

學校。又曾稱學廬、學教、學館、學堂、學宮、學院、學屋、學園

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Learning

學問

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

學
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Các biến thể:
学, 教, 斅, 斈, 𡕕, 𢻯, 𦥯
Hình thái radical:
⿱,𦥯,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一ノ丶ノ丶フ一一丶フフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép