Bản dịch của từ 孽寃 trong tiếng Anh

孽寃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

孽寃 (Danh từ)

niè yuān
01

Deep enmity or grudge; an enduring, often unjustified resentment or feud

3.冤仇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Deep grudge or implacable resentment; a karmic or fated enmity

1.亦作“孼寃”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An enemy or (bitterly) a longtime grievance; an 'animosity' or 'grudged lover/enemy' (often ironic)

2.犹言冤家。爱极之反语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孽寃

niè

yuān

Các từ liên quan

孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
孽
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NGHIỆT】
Các biến thể:
㜸, 孼, 蠥, 𡦣, 𡦯, 𡾤, 𦽆, 巕, 𦽚, 𦾦, 𦾨, 𧃯
Hình thái radical:
⿰,薛,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép