Bản dịch của từ 孽根 trong tiếng Anh

孽根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

孽根 (Danh từ)

niè gēn
01

Root of calamity; colloquial/pejorative nickname for a child or fetus (implying an unfortunate or troublesome offspring)

祸根。多用为昵称,以指子女或胎儿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孽根

niè

gēn

Các từ liên quan

孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
孽
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NGHIỆT】
Các biến thể:
㜸, 孼, 蠥, 𡦣, 𡦯, 𡾤, 𦽆, 巕, 𦽚, 𦾦, 𦾨, 𧃯
Hình thái radical:
⿰,薛,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép