Bản dịch của từ 孽毒 trong tiếng Anh
孽毒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
孽毒 (Tính từ)
【niè dú】
01
Vicious, malicious and cruel (extremely fierce and poisonous in intent)
凶狠恶毒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孽毒
niè
孽
dú
毒
Các từ liên quan
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
毒冒
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NGHIỆT】
- Các biến thể:
- 㜸, 孼, 蠥, 𡦣, 𡦯, 𡾤, 𦽆, 巕, 𦽚, 𦾦, 𦾨, 𧃯
- Hình thái radical:
- ⿰,薛,子
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摄
鋷
噛
闑
㖖
㙞
𠕄
䯀
槷
孼
㜦
痆
孟
孛
孜
孥
㝁
孩
孝
孡
㜿
孾
孮
字
瀤
䮢
鏕
闚
類
䪙
颽
䕭
䩷
騪
譪
廭
造孽
孽缘
妖孽
作孽
罪孽
孽畜
口孽
孽障
孽种
余孽
