Bản dịch của từ 孿 trong tiếng Anh
孿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
孿 (Danh từ)
【luán】
01
Twins, born together from the same mother.
雙生,俗稱雙胞胎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUÁN】
- Các biến thể:
- 㝈, 孪, 𤲶
- Hình thái radical:
- ⿱,䜌,子
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灓
臡
峦
奱
銮
鸞
圞
鸾
鵉
娈
䏈
脔
㝁
孼
孾
孲
孬
㜿
孪
孵
孔
孟
㝂
孡
䌬
飋
䳷
㱌
躔
鷛
䂃
蠪
圝
㽌
龢
囉
