Bản dịch của từ 宀 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

(Danh từ)

mián
01

Radical 'mián' (roof/cover) — Chinese character radical indicating house, roof, or shelter

汉语部首

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

宀
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép