Bản dịch của từ 宁一 trong tiếng Anh

宁一

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋningthanh huyền

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

宁一 (Động từ)

níng yī
01

To pacify and unify; bring to stability and unity

2.安定统一。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Literary note: alternative form, also written as “宁壹” — a variant/orthographic alternative (classical usage).

1.亦作“宁壹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宁一

níng

Các từ liên quan

宁丁
宁业
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
宁
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
Các biến thể:
㝉, 佇, 寧, 貯, 甯, 寍, 寕, 寜, 寗, 㝕, 𡧾
Hình thái radical:
⿱,宀,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép