Bản dịch của từ 宁位 trong tiếng Anh

宁位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋningthanh huyền

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

宁位 (Danh từ)

níng wèi
01

The seat/position where the emperor sits during court; the imperial throne/seat at audience

谓帝王视朝时所居之位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宁位

níng

wèi

Các từ liên quan

宁一
宁丁
宁业
位下
位不期骄
位业
位主
位于
宁
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
Các biến thể:
㝉, 佇, 寧, 貯, 甯, 寍, 寕, 寜, 寗, 㝕, 𡧾
Hình thái radical:
⿱,宀,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép