Bản dịch của từ 宁化 trong tiếng Anh

宁化

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋningthanh huyền

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

宁化 (Từ chỉ nơi chốn)

níng huà
01

A county-level administrative region in Fujian Province, China.

地名,在福建省。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宁化

níng

huà

宁
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
Các biến thể:
㝉, 佇, 寧, 貯, 甯, 寍, 寕, 寜, 寗, 㝕, 𡧾
Hình thái radical:
⿱,宀,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép