Bản dịch của từ 宁极 trong tiếng Anh

宁极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋningthanh huyền

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

宁极 (Danh từ)

níng jí
01

Absolute tranquillity; the state of being perfectly calm and peaceful

谓宁静至极之性。《庄子.缮性》:“不当时命而大穷乎天下,则深根宁极而待,此存身之道也。”成玄英疏:“深固自然之本,保宁至极之性。”一说谓极宁静。见陈鼓应今注。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宁极

níng

Các từ liên quan

宁一
宁丁
宁业
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
宁
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
Các biến thể:
㝉, 佇, 寧, 貯, 甯, 寍, 寕, 寜, 寗, 㝕, 𡧾
Hình thái radical:
⿱,宀,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép