Bản dịch của từ 宁渠 trong tiếng Anh

宁渠

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋningthanh huyền

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

宁渠 (Trạng từ)

níng qú
01

An interrogative adverb meaning 'could it be...?' or 'how could...' (used rhetorically to express surprise or doubt).

难道;如何。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宁渠

níng

Các từ liên quan

宁一
宁丁
宁业
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
宁
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
Các biến thể:
㝉, 佇, 寧, 貯, 甯, 寍, 寕, 寜, 寗, 㝕, 𡧾
Hình thái radical:
⿱,宀,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép