Bản dịch của từ 宁生 trong tiếng Anh

宁生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋningthanh huyền

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

宁生 (Danh từ)

níng shēng
01

Literary/proper name: a classical reference to a person (see “宁武子”), a name/epithet found in ancient texts

见“宁武子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宁生

níng

shēng

Các từ liên quan

宁一
宁丁
宁业
生一
生三
生上起下
生不逢场
宁
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
Các biến thể:
㝉, 佇, 寧, 貯, 甯, 寍, 寕, 寜, 寗, 㝕, 𡧾
Hình thái radical:
⿱,宀,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép