Bản dịch của từ 宅券 trong tiếng Anh
宅券
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhái | ㄓㄞˊ | zh | ai | thanh sắc |
宅券 (Danh từ)
【zhái quàn】
01
House deed; title document certifying ownership of a dwelling (similar to 房契)
房契。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宅券
zhái
宅
quàn
券
Các từ liên quan
宅上
宅中图大
宅兆
宅土
宅地
券书
券内
券剂
券台
券外
- Bính âm:
- 【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 㡯, 厇, 度, 𡊾, 𡧜, 𡧪, 宅
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,乇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑲
择
厇
㟙
㡯
擇
翟
檡
㢎
宇
㝖
宄
㝢
寋
寧
宷
宁
寑
㝱
寜
宩
辿
仳
羊
㔕
阨
𠇊
江
𠂬
存
扦
䌶
伄
住宅
宅男
宅配
宅女
豪宅
民宅
宅子
凶宅
死宅
宅院
