Bản dịch của từ 宅神 trong tiếng Anh

宅神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊzhaithanh sắc

宅神 (Danh từ)

zhái shén
01

An object or person treated as a deity; regarded or worshipped as a god

1.托为神灵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Household deity; spirits or gods dwelling in a residence

2.住宅里的神鬼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宅神

zhái

shén

Các từ liên quan

宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
宅
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
㡯, 厇, 度, 𡊾, 𡧜, 𡧪, 宅
Hình thái radical:
⿱,宀,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép