Bản dịch của từ 宇 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

(Danh từ)

01

House; dwelling; eaves/roofed structure (general term for a building)

房檐泛指房屋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Space; the universe; the world (physical space or cosmos)

上下四方,所有的空间;世界

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Bearing; dignified manner; presence (graceful, impressive demeanor)

风度;气质

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Surname Yǔ (family name Yu)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép