Bản dịch của từ 宇下 trong tiếng Anh

宇下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

宇下 (Danh từ)

yǔ xià
01

Under someone's protection or rule; under the authority/influence of another

1.比喻在他人庇覆之下或治下。

Ví dụ
02

Inside the house; indoors; within the home

2.屋内,家中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇下

xià

Các từ liên quan

宇内
宇县
宇守
宇宙
宇宙射线
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép