Bản dịch của từ 守 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

(Động từ)

shǒu
01

To guard; to watch over; to keep (stay by and protect)

在旁边照顾;不离开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To keep/observe (rules); to abide by; to guard (a rule or place)

按照规定做事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To be near; to stay close to a place; to guard/watch over a location

在位置上接近某个地方,靠近某个地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To guard; to defend; to keep watch (against an opponent or danger)

在斗争或比赛中防备对方进攻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To keep/maintain one’s promise; to be faithful to one’s word; to abide by (rules or commitments)

保持、遵守诚信;言出必行;信守诺言

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

shǒu
01

Surname Shǒu (the family name 'Shou')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép