Bản dịch của từ 守 trong tiếng Anh
守

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
守 (Động từ)
To guard; to watch over; to keep (stay by and protect)
在旁边照顾;不离开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To keep/observe (rules); to abide by; to guard (a rule or place)
按照规定做事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be near; to stay close to a place; to guard/watch over a location
在位置上接近某个地方,靠近某个地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To guard; to defend; to keep watch (against an opponent or danger)
在斗争或比赛中防备对方进攻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To keep/maintain one’s promise; to be faithful to one’s word; to abide by (rules or commitments)
保持、遵守诚信;言出必行;信守诺言
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
守 (Danh từ)
Surname Shǒu (the family name 'Shou')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
