Bản dịch của từ 守白 trong tiếng Anh

守白

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守白 (Động từ)

shǒu bái
01

To maintain a clear, empty mind; to keep a tranquil, lucid state of mind

2.《庄子.人间世》:“虚室生白。”陆德明释文引司马彪曰:“室比喻心。”后以“守白”谓保持空明的心境。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A philosophical doctrine — specifically Gongsun Long's argument 'a white horse is not a horse' (名辯 / logical sophism)

1.指公孙龙的“白马非马”论。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守白

shǒu

bái

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép