Bản dịch của từ 安全玻璃 trong tiếng Anh
安全玻璃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
安全玻璃 (Danh từ)
【ān quán bō li】
01
Safety glass, such as laminated or tempered glass, designed to resist breakage and prevent dangerous shards.
夹层玻璃、钢化玻璃等的统称,不易破裂,有的破裂时碎片也不容易散落多用于交通工具和高层建筑的窗子
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安全玻璃
ān
安
quán
全
bō
玻
lí
璃
Các từ liên quan
安上
安下
安不忘危
全一
全丁
全丧
全个
玻利维亚
璃灯
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 侒, 𠕷, 𡚴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓭
鶕
鹌
葊
啽
腤
萻
盫
䨄
侒
庵
峖
㝮
寝
宎
寅
㝯
㝌
宂
宅
寘
宙
寏
寬
乑
仰
𠚽
休
灮
夙
䃼
艸
有
𠇎
乒
伢
安静
安排
晚安
安慰
安全
安装
平安
早安
安心
安逸
