Bản dịch của từ 安养院 trong tiếng Anh

安养院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

安养院 (Danh từ)

ān yǎng yuàn
01

A facility providing care and living services for elderly people; a nursing home or eldercare institution.

为老年人提供照顾和生活服务的机构。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hospice; a facility for care of the terminally ill or destitute

临终关怀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nursing home, a residential facility for elderly care

疗养院

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安养院

ān

yǎng

yuàn

安
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
侒, 𠕷, 𡚴
Hình thái radical:
⿱,宀,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフノ一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép