Bản dịch của từ 安顿 trong tiếng Anh
安顿
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
安顿 (Động từ)
【ān dùn】
01
To arrange or settle (people or things) properly to achieve stability and order.
(对人或事物)进行适当安排,使稳定下来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
安顿 (Tính từ)
【ān dùn】
01
Stable; settled; calm and secure
安稳;踏实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安顿
ān
安
dùn
顿
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 侒, 𠕷, 𡚴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓭
鶕
鹌
葊
啽
腤
萻
盫
䨄
侒
庵
峖
㝮
寝
宎
寅
㝯
㝌
宂
宅
寘
宙
寏
寬
乑
仰
𠚽
休
灮
夙
䃼
艸
有
𠇎
乒
伢
安静
安排
晚安
安慰
安全
安装
平安
早安
安心
安逸
