Bản dịch của từ 宋锦 trong tiếng Anh

宋锦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

宋锦 (Danh từ)

sòng jǐn
01

A brocade woven in the Song dynasty; richly patterned, finely woven silk brocade (also refers to antique brocades in the Song style used for mounting paintings and calligraphy).

宋代所织的锦缎。纹样繁复,配色淳朴◇人因其织造精美,故把装潢书画碑帖所用的具有宋代织锦风格的旧锦也称为'宋锦'。清谷应泰《博物要览》卷十二列有宋锦名目四十二种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宋锦

sòng

jǐn

宋
Bính âm:
【Sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
𠳼
Hình thái radical:
⿱,宀,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép