Bản dịch của từ 完 trong tiếng Anh
完

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
完 (Động từ)
To finish; to complete; to be done
完成
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pay / to settle (a tax, bill, or dues)
缴纳(赋税)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To fail; to be finished in the sense of being ruined or come to nothing
失败;没有成就
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To finish; to be over; complete/end
结束;终
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To finish; to use up; all gone
消耗光;没有剩余
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
完 (Tính từ)
Complete; whole; intact; thorough
完整;齐全
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
完 (Danh từ)
Surname Wán (Chinese family name; Hoàn in Vietnamese)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 院, 寬
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,元
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
