Bản dịch của từ 完全小学 trong tiếng Anh
完全小学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
完全小学 (Danh từ)
【wán quán xiǎo xué】
01
An elementary school offering both primary and advanced levels as a combined institution, often abbreviated as 完小.
指设有初级和高级两部的小学简称完小
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 完全小学
wán
完
quán
全
xiǎo
小
xué
学
Các từ liên quan
完丽
完书
完了
完事
完事大吉
全一
全丁
全丧
全个
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 院, 寬
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,元
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝴
骫
丸
捖
䯈
芄
頑
纨
刓
䵥
岏
𠁽
寣
㝞
寈
審
㝩
宫
宂
㝐
寍
寠
㝚
宋
芬
汩
甹
役
评
轩
㣗
坟
𠕕
苁
吨
㳇
完全
完成
完善
完整
完蛋
完美
完了
完了
完毕
完备
