Bản dịch của từ 完形 trong tiếng Anh
完形
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
完形 (Động từ)
【wán xíng】
01
Gestalt; the whole form or configuration perceived as more than the sum of its parts.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Overall form; complete pattern or structure
总形式
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A coherent, integrated whole; complete form
连贯的整体
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Holistic; comprehensive; considering the whole picture
整体的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 完形
wán
完
xíng
形
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 院, 寬
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,元
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝴
骫
丸
捖
䯈
芄
頑
纨
刓
䵥
岏
𠁽
寣
㝞
寈
審
㝩
宫
宂
㝐
寍
寠
㝚
宋
芬
汩
甹
役
评
轩
㣗
坟
𠕕
苁
吨
㳇
完全
完成
完善
完整
完蛋
完美
完了
完了
完毕
完备
