Bản dịch của từ 完璧之身 trong tiếng Anh

完璧之身

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

完璧之身 (Thành ngữ)

wán bì zhī shēn
01

Completely intact; perfectly clean and undamaged (especially referring to a computer system)

(计算机系统的)干净

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An unblemished or intact person or object; remaining pure and uncorrupted

未损坏的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An unblemished, pure, and intact person, especially referring to a maiden's chastity

纯洁无瑕(女孩)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 完璧之身

wán

zhī

shēn

完
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
院, 寬
Hình thái radical:
⿱,宀,元
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一ノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép