Bản dịch của từ 宏 trong tiếng Anh

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

(Tính từ)

hóng
01

Grand; magnificent; vast

宏大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

hóng
01

Family name Hóng (surname), the Chinese surname 'Hong'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

hóng
01

To expand; to promote or propagate (an idea, culture, virtue); to enlarge and make widely known

使广大;发扬。现在一般写作“弘”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

宏
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
䆖, 厷, 吰, 宖, 𥥈
Hình thái radical:
⿱,宀,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép